IELTS ACADEMIC · SELF-STUDY WITH FEEDBACK

Đừng chọn level.
Hãy chọn Band mục tiêu.

Nếu bạn đã từng tự học bằng YouTube, tài liệu miễn phí hoặc sách luyện đề nhưng vẫn không chắc nên học gì trước, lặp lại bao nhiêu và khi nào mình thực sự tiến bộ, Sinh Hub được thiết kế để giải quyết đúng vấn đề đó.

Chẩn đoán điểm xuất phát Reading · Listening · Writing · Speaking Feedback → Retry → Mastery Lộ trình cá nhân hóa

Không phải một thư viện video để xem cho hết. Không yêu cầu bạn tự đoán level phù hợp.

PHÙ HỢP NHẤT VỚI AI?

Bạn có thấy mình ở đây không?

Sinh Hub không cố trở thành chương trình IELTS cho tất cả mọi người. Chương trình tập trung vào người học tự chủ cần một hệ thống để biết mình đang ở đâu, cần sửa gì và phải luyện tiếp như thế nào.

01

Đang ở khoảng Band 4.0–6.0

Và đang hướng tới khoảng 6.0–7.0, cần một lộ trình có cấu trúc thay vì học rời rạc.

02

Không thể chạy theo lịch học cố định

Bận học hoặc đi làm, khó theo lịch trung tâm nhưng vẫn có khả năng tự học đều đặn.

03

Đã tự học nhưng bị “lạc đường”

Tài liệu thì nhiều, nhưng không biết nên học gì trước, học bao nhiêu và khi nào cần làm lại.

04

Cần feedback cho Writing / Speaking

Muốn được phản hồi và sửa bài nhưng không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào lớp 1:1 hoặc học phí cao.

05

Muốn tập trung vào đúng điểm yếu

Sẵn sàng học trên web/mobile và muốn hệ thống dùng kết quả thực tế để quyết định phần cần ưu tiên.

SINH HUB DIFFERENCE

Học một mình, nhưng không học một cách mù mờ.

Sinh Hub không biến lớp học offline thành video online. Hệ thống bắt đầu từ mục tiêu và bằng chứng năng lực, sau đó liên tục điều chỉnh phần cần luyện dựa trên kết quả bạn thực sự tạo ra.

Không tự chọn level theo cảm giác
Không coi “xem xong” là “đã học xong”
Không bắt phần mạnh lặp lại vô ích
Không bỏ qua phần yếu chỉ vì đã hoàn thành bài
LEARNING LOOP

Không chỉ làm bài. Bạn phải tạo ra bằng chứng tiến bộ.

Trọng tâm của chương trình là một vòng lặp học tập: chẩn đoán → thực hành có mục tiêu → phản hồi → làm lại → kiểm chứng bằng nhiệm vụ mới. Một lần sửa đúng chưa được xem là mastery nếu chưa chuyển giao được sang tình huống mới.

01 · DIAGNOSE

Chẩn đoán

Xác định điểm xuất phát, mục tiêu và khoảng cách cần thu hẹp.

02 · PRODUCE

Tạo câu trả lời

Không chỉ xem. Bạn đọc, nghe, viết hoặc nói để tạo ra dữ liệu học tập thật.

03 · FEEDBACK

Nhận phản hồi

Xác định lỗi, điểm yếu và mục tiêu sửa cụ thể thay vì chỉ nhìn đúng/sai.

04 · RETRY

Làm lại có mục tiêu

Sửa, viết lại, nói lại hoặc luyện bổ sung đúng phần đang yếu.

05 · TRANSFER

Kiểm chứng

Dùng nhiệm vụ mới để xem năng lực đã thực sự chuyển giao hay chưa.

A001–A010 · COMPLETE LEARNING JOURNEY

10 giai đoạn được nối thành một hành trình, không phải 10 thư mục rời rạc.

A001–A007 xây và sửa năng lực cốt lõi. A008 dùng bằng chứng đã tích lũy để sửa precision có mục tiêu và xác minh lại trên ngữ liệu mới. A009 kiểm tra từng kỹ năng dưới áp lực thời gian theo vòng chẩn đoán → sửa đúng bài nguồn → fresh verification. A010 kết thúc bằng Full Mock fresh, báo cáo chi tiết theo từng lần thi và đánh giá readiness cùng các ưu tiên cần bổ sung.

IELTS-A-001

Định hướng & Chẩn đoán IELTS Academic

Biết mình đang ở đâu trước khi bắt đầu

Xác định mục tiêu, đo điểm xuất phát, phân tích bằng chứng chẩn đoán và kích hoạt lộ trình học phù hợp thay vì tự chọn level theo cảm giác.

Chẩn đoán đầu vào Hiệu chỉnh mục tiêu Lộ trình cá nhân hóa
IELTS-A-002

Nền tảng ngôn ngữ & xử lý ý nghĩa IELTS

Xử lý nghĩa trước khi chạy theo “mẹo”

Rèn cách đọc yêu cầu, nhận diện paraphrase, xử lý câu phức, liên kết, tham chiếu và tự sửa lỗi — những nền tảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng.

Paraphrase Ngữ nghĩa Tự sửa lỗi
IELTS-A-003

Phát triển năng lực IELTS Listening

Nghe để theo dõi thông tin, không chỉ bắt keyword

Luyện lời nói nối âm, paraphrase trong lời nói, distractor, nhiều người nói, tín hiệu học thuật và các dạng câu hỏi Listening chính.

Connected speech Distractor Meaning mapping
IELTS-A-004

Phát triển năng lực IELTS Academic Reading

Đọc bằng evidence, không đoán bằng cảm giác

Tập định vị bằng chứng, ánh xạ ngữ nghĩa, theo dõi tham chiếu, suy luận, đánh giá nhận định và kiểm soát distractor trong Academic Reading.

Evidence Inference Answer precision
IELTS-A-005

IELTS Academic Writing Task 1

Task 1: từ biểu đồ đến bài viết hoàn chỉnh

Đi từ giải mã đề, chọn đặc điểm, overview, nhóm thông tin và so sánh đến quy trình, bản đồ, bài hoàn chỉnh, phản hồi và chỉnh sửa.

Overview Grouping Revise
IELTS-A-006

IELTS Academic Writing Task 2

Task 2: từ đề bài đến lập luận có kiểm soát

Luyện giải mã đề, chọn ý tưởng, lập trường, phát triển lý lẽ, kiến trúc đoạn văn, tiến triển logic, viết hoàn chỉnh và chỉnh sửa.

Position Argument Rewrite
IELTS-A-007

Phát triển năng lực IELTS Speaking

Speaking với AI: luyện nói thật nhiều — nhưng không giao việc đánh giá cho AI bên ngoài

Voice AI đóng vai bạn luyện tập: nghe câu trả lời của bạn, hỏi tiếp theo đúng nội dung vừa nói và có thể nói chậm hoặc đơn giản hơn khi cần. Sau phần luyện, bạn quay lại Sinh Hub để làm task mới, ghi âm thật và nhận phân tích riêng về độ dễ hiểu, độ liên tục khi nói và các mẫu phát âm cần chú ý.

AI conversation Real audio analysis Fresh transfer
IELTS-A-008

Kiểm soát ngôn ngữ & độ chính xác IELTS

Precision Hub: sửa đúng lỗi kiểm soát ngôn ngữ đang lặp lại

Dùng bằng chứng từ các khóa trước để ưu tiên 7 nhóm precision: tham chiếu & mạo từ/số, tense & aspect, quan hệ mệnh đề, scope & quantity, lexical precision/collocation/preposition, information flow & reformulation, rồi xác minh lại bằng nhiệm vụ tích hợp mới.

Adaptive precision Language control Fresh verification
IELTS-A-009

Luyện tập theo kỹ năng & Chẩn đoán chuyển giao IELTS

Chứng minh năng lực dưới áp lực thời gian — rồi sửa đúng chỗ bị vỡ

Làm Listening section mới, Academic Reading 60 phút, Writing Task 1 trong 20 phút, Task 2 trong 40 phút và Speaking Part 1–3. Mỗi phần chẩn đoán lỗi transfer, điều hướng về bài nguồn cần sửa và xác minh lại bằng nhiệm vụ fresh.

Timed transfer Targeted repair Fresh verification
IELTS-A-010

Thi thử toàn diện & Đánh giá mức độ sẵn sàng IELTS Academic

Full Mock & Readiness: thi trọn bộ, nhận báo cáo và biết bước tiếp theo

Thực hiện một Full Mock fresh từ pool 6 bộ tương đương theo Listening → Reading → Writing, sau đó Speaking trong cửa sổ 24 giờ. Kết quả được phân tích theo section/dạng câu hỏi, Writing và Speaking; hệ thống lưu lịch sử từng lần thi, chỉ ra điểm mạnh, ưu tiên cần bổ sung và trạng thái readiness.

6-form fresh pool Detailed report Readiness analysis
FOUR SKILLS · ONE SYSTEM

Bốn kỹ năng không bị tách thành bốn thế giới khác nhau.

Những năng lực nền như paraphrase, xử lý ý nghĩa, evidence, độ chính xác và tự sửa lỗi được dùng lại xuyên suốt hành trình IELTS thay vì học từng kỹ năng như một bộ mẹo riêng biệt.

Listening

Theo dõi lời nói nối âm, paraphrase, thay đổi thông tin, distractor và nhiều người nói.

Reading

Đi từ định vị evidence đến inference, judgement, matching và answer precision.

Writing

Task 1 và Task 2 đều đi qua sản xuất bài thật, phản hồi, chỉnh sửa và viết lại có mục tiêu.

Speaking

Phát triển câu trả lời tự nhiên, fluency, reformulation, coherence, long turn và analytical discussion.

IELTS COMPLETE PROGRAM

Học viện không phải lựa chọn duy nhất để học IELTS có hệ thống.

Nếu bạn có thể tự học nhưng cần một hệ thống biết cách chẩn đoán, chỉ ra điểm yếu, yêu cầu bạn làm lại và giữ toàn bộ hành trình trong một lộ trình, hãy xem Sinh Hub có phù hợp với bạn hay không.

4,990,000 VND 1,990,000 VND / 6 tháng